Trang chủ › 12 con giáp

12 con giáp

Tra con giáp theo năm sinh, xem tam hợp – tứ hành xung, mệnh ngũ hành và nhóm số tương ứng. Phần tính cách ở đây cố ý viết ngắn; thứ đáng xem là dữ liệu thật trên từng trang tuổi.

Bạn tuổi con giáp nào?

Lưu ý: tuổi âm lịch đổi vào dịp Tết. Nếu bạn sinh trong tháng 1 hoặc đầu tháng 2 dương lịch, rất có thể bạn vẫn thuộc con giáp của năm trước — hãy thử tra cả năm liền trước.

Bảng 12 con giáp

Tam hợp · lục xung · số cốt lõi
TuổiHànhTam hợpLục xungSố cốt lõiNăm gần đây
Tý (Chuột)ThuỷThân, ThìnNgọ11996, 2008, 2020
Sửu (Trâu)ThổTỵ, DậuMùi21985, 1997, 2009
Dần (Hổ)MộcNgọ, TuấtThân31986, 1998, 2010
Mão (Mèo)MộcHợi, MùiDậu41987, 1999, 2011
Thìn (Rồng)ThổThân, TýTuất51988, 2000, 2012
Tỵ (Rắn)HoảDậu, SửuHợi61989, 2001, 2013
Ngọ (Ngựa)HoảDần, TuấtTý71990, 2002, 2014
Mùi (Dê)ThổHợi, MãoSửu81991, 2003, 2015
Thân (Khỉ)KimTý, ThìnDần91992, 2004, 2016
Dậu (Gà)KimTỵ, SửuMão11993, 2005, 2017
Tuất (Chó)ThổDần, NgọThìn21994, 2006, 2018
Hợi (Lợn)ThuỷMão, MùiTỵ31995, 2007, 2019

Tứ hành xung

Ba nhóm bốn tuổi được xem là khắc nhau theo quan niệm truyền thống.

Nhóm 1
Tý – Ngọ – Mão – Dậu
Nhóm 2
Thìn – Tuất – Sửu – Mùi
Nhóm 3
Dần – Thân – Tỵ – Hợi

Cách chúng tôi gán số cho mỗi tuổi

Mỗi con giáp có một vị trí cố định trong vòng 12 (Tý là 1, Hợi là 12). Chúng tôi lấy chính vị trí đó rút gọn thành một chữ số 1–9 — đúng phép toán dùng cho con số chủ đạo. Nhờ vậy toàn bộ site chạy trên một quy tắc duy nhất, và bạn kiểm tra được. Chúng tôi không bịa ra bảng số riêng cho từng tuổi.